nội nhập

nội nhập

Quá trình nội nhập các giá trị gia đình thường diễn ra từ rất sớm ở trẻ em.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học):
    • Quá trình tiếp nhận biến các giá trị, tiêu chuẩn, thái độ hoặc hình mẫu từ bên ngoài (thường từ người khác hoặc xã hội) thành một phần của bản thân, của cái tôi: Đây một chế tâm lý, theo đó một cá nhân chấp nhận các ý tưởng hoặc xung động từ môi trường ngoại lai như thể chúng xuất phát từ chính bản thân mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quá trình nội nhập các chuẩn mực đạo đức của gia đình thường diễn ra từ rất sớmtrẻ em.
    • Trong liệu pháp tâm lý, việc phân tích chế nội nhập giúp bệnh nhân hiểu hơn về những xung đột nội tâm.
    • Sự nội nhập các giá trị văn hóa giúp cá nhân hòa nhập vào cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nội nhập" trong phân tâm học: Được Sigmund Freud sau này con gái ông, Anna Freud, phát triển như một khái niệm then chốt để mô tả chế hình thành siêu ngã (superego). Ở đây, trẻ em nội nhập các quy tắc cấm đoán của cha mẹ.
    • Theo Freud, siêu ngã được hình thành thông qua quá trình nội nhập hình ảnh quy tắc của người cha.
Biến thể từ liên quan
  • Nội tâm hóa (Internalization): Từ gần nghĩa, thường được dùng trong bối cảnh rộng hơn (xã hội học, giáo dục) để chỉ việc biến cái bên ngoài thành cái bên trong, chấp nhận sâu sắc một chuẩn mực hay kiến thức.
  • Tiếp nhận (Reception): Hành động nhận lấy từ bên ngoài, nhưng chưa nhấn mạnh đến quá trình biến đổi thành của bản thân như nội nhập.
  • Đồng hóa (Assimilation): Trong tâm lý học phát triển (Piaget), chỉ quá trình cá nhân tiếp nhận thông tin mới vào trong các cấu trúc tư duy sẵn .
Từ đồng nghĩa
  • Sự thấm nhuần: (Thường dùng với ý tích cực) Quá trình thấm sâu, ngấm dần các tư tưởng, tình cảm vào trong nhận thức.
  • Sự tiếp thu biến thành của mình: Cụm từ giải thích nghĩa của nội nhập.
Lưu ý sử dụng
  • Nội nhập một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật như tâm lý học, phân tâm học, xã hội học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh nhầm lẫn với từ nhập nội (chỉ hành động nhập vào bên trong một lãnh thổ, phạm vi nào đó, như nhập nội giống cây trồng).